nguyên thuỷ
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời kỳ đầu tiên, sơ khai nhất: "nguyên thuỷ" chỉ giai đoạn ban đầu, chưa có sự phát triển hoặc biến đổi nhiều, thường dùng để nói về lịch sử loài người hoặc các trạng thái tự nhiên.
- Trạng thái ban đầu, chưa bị tác động: "nguyên thuỷ" mô tả một sự vật, hiện tượng ở dạng gốc, chưa qua can thiệp hay thay đổi.
Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ đầu tiên: Dùng để mô tả các đặc điểm của giai đoạn sơ khai, chưa phát triển.
- Nguyên vẹn, chưa bị khai phá: Dùng để chỉ trạng thái tự nhiên, hoang sơ, chưa bị con người tác động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Loài người thời nguyên thuỷ sống trong hang động. (Con người ở giai đoạn đầu tiên sinh sống trong hang động.)
- Rừng nguyên thuỷ là khu rừng chưa bị khai thác. (Khu rừng ở trạng thái tự nhiên, hoang sơ.)
Tính từ:
- Những bức tranh này mang phong cách nguyên thuỷ. (Các bức tranh thể hiện đặc điểm thô sơ, mộc mạc.)
- Trạng thái nguyên thuỷ của hệ sinh thái đã bị phá vỡ. (Trạng thái ban đầu, tự nhiên của hệ sinh thái không còn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xã hội nguyên thuỷ": xã hội ở giai đoạn đầu tiên của loài người, chưa có nhà nước hay giai cấp.
- Xã hội nguyên thuỷ dựa trên quan hệ huyết thống và săn bắt hái lượm. (Xã hội sơ khai tổ chức theo dòng họ và kinh tế tự nhiên.)
"tín ngưỡng nguyên thuỷ": niềm tin tôn giáo thời kỳ đầu, như thờ vật tổ hay ma thuật.
- Tín ngưỡng nguyên thuỷ thường gắn với các hiện tượng tự nhiên. (Niề tin thô sơ liên quan đến sức mạnh thiên nhiên.)
"nguyên thuỷ (toán học)": nhóm toán học cơ bản, chưa có cấu trúc phức tạp.
- Nhóm nguyên thuỷ là khái niệm nền tảng trong lý thuyết nhóm. (Nhóm cơ bản dùng để nghiên cứu các phép toán.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên thuỷ (cách viết khác): một số tài liệu viết là "nguyên thủy" (vần "y" thay vì "i").
- Cả hai cách viết đều được chấp nhận trong tiếng Việt.
Sơ khai (tính từ): chỉ giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển — đồng nghĩa gần với "nguyên thuỷ".
- Kỹ thuật sơ khai của người cổ đại rất thô sơ. (Kỹ thuật thời kỳ đầu còn đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Ban đầu: chỉ thời điểm hoặc trạng thái khởi đầu.
- Sơ sinh: mới xuất hiện, chưa trưởng thành.
- Hoang sơ: trạng thái tự nhiên, chưa bị con người can thiệp.
Thành ngữ liên quan
- Nguyên thuỷ như thuở khai thiên lập địa: trạng thái hoàn toàn hoang sơ, chưa có sự thay đổi nào.
- Khu rừng này còn nguyên thuỷ như thuở khai thiên lập địa. (Khu rừng giữ nguyên vẻ hoang sơ từ buổi ban đầu.)